“Ăn mày dĩ vãng” - Câu chuyện của người đã đi qua chiến tranh
“Ăn mày dĩ vãng” của Chu Lai không chỉ là cuộc chiến trên chiến trường mà còn là cuộc chiến sau chiến tranh. Cuộc chiến trong chính con người, trong ký ức, trong những mối quan hệ tưởng chừng đã tan vỡ nhưng nay lại hiện về, dai dẳng và ám ảnh. Chu Lai viết với cái chất rất đời, rất người, rất ngả nghiêng giữa chí và tình.
Câu chuyện xoay quanh Hai Hùng– một đại úy, từng là đội trưởng đội đặc nhiệm trinh sát tại chiến trường Trường Sơn. Anh trở về với một phần thân thể tàn tật, một quá khứ rách rưới và đầy ám ảnh. Chân dung Hai Hùng như khắc họa hình ảnh của rất nhiều người lính sau chiến tranh: lạc lõng, đau đớn và bị đối xử bất công. Trong một xã hội đang đổi mới, người ta đóng khung nhau bằng một tên gọi, bằng một vị trí, bằng sự dẫn dắt…Và Hai Hùng, người đã quen với bụng đói, với áo rách, với tiếng đạn đi trước, lại đeo đẳng với chính cuộc đời sau chiến tranh như một người đi lạc vào chợ.
Anh từng là người hùng giữa rừng sâu đạn lửa nhưng khi trở về thành phố, anh trở thành một kẻ lạ lẫm và có phần bị lãng quên. Không ai nhớ tới chiến công, không ai đoái hoài tới nỗi đau của anh. Hai Hùng từng bước chạm vào sự thật nghiệt ngã của thời bình, đó là nơi những vết thương không còn là huân chương, mà trở thành gánh nặng. Nơi những tình yêu cũ trở thành sự gán ghép, những lý tưởng bị chôn vùi bởi cơm áo gạo tiền, và niềm tin từng được tôi luyện trong bom đạn dần bị bào mòn bởi sự lãng quên.
Chu Lai không làm đẹp hiện thực. Nhưng trong sự gợi mở cái đau, cái bối rối, cái đổ nát của nhân vật, tác giả vẫn thắp lên được ngọn lửa của lòng tin, của đạo lý, của câu hỏi lớn: “Chúng ta sống vì điều gì?”. Câu hỏi đó luôn ám ảnh Hai Hùng, nhưng mãi vẫn không có đáp án rõ ràng bởi vì cuộc đời vốn đã bị xói mòn giữa những vô định. “Chết được là một chuyện. Sống mới khó. Sống với nhau lại càng khó. Những thằng từng nằm với nhau trong chiến hào, ăn cùng một nắp đạn, bây giờ nhìn nhau như thể địch thủ.”
Cái nhìn rất đời, rất cay đắng, rất nhân tình đó chính là chất Chu Lai không lẫn vào đâu được . Vốn là người lính đã kinh qua chiến trường, Chu Lai viết không phải để ca ngợi chiến tranh mà để làm rõ hơn cái giá phải trả của chiến tranh. Chiến tranh không chỉ để lại những đổ nát ngoài kia, mà là đổ nát từ tận bên trong. Có những người phụ nữ vừa cũ kỹ, vừa bất toàn, nhưng chính họ lại là bến bờ, là cái neo giữ lấy linh hồn người lính đã mất phương hướng.
Một chi tiết rất ám ảnh là cảnh Hai Hùng đứng giữa hai người đàn bà – một quá khứ anh từng yêu, một hiện tại anh không dám bước tới. Là Ba Sương của quá khứ và Tư Lan của hiện tại . Cảnh đó gợi ra sự rách nát trong lòng anh, như thể không còn biết mình là ai nữa. Hai Hùng có lúc như ăn mày chính quá khứ của mình, một quá khứ từng hào hùng, từng sáng ngời lý tưởng. Nhưng khi hiện tại quá chông chênh, người ta chỉ còn cách bấu víu vào dĩ vãng để níu lấy một phần bản sắc đã lạc trôi.
Chu Lai khắc họa một sợi dây gắn bó đầy bi kịch giữa Ba Sương và Hai Hùng - khi cả hai người đã từng là người yêu, là đồng đội lại không cứu nổi nhau giữa thời bình trong một sự tìm về dĩ vãng . Ba Sương hiện lên như một tiếng thở dài từ hậu phương, không ồn ào, không bi lụy mà thấm đẫm mất mát và sự buông xuôi rất thật của một lớp người từng vững vàng qua bom đạn nhưng lại bước hụt trong chính hòa bình.
Khi Hai Hùng đối diện với chính anh, đây không chỉ là một cuộc trở về đơn thuần nữa mà là một sự trở về để hiểu, để tha thứ, và cũng để buông. Đọc đến đó, tưởng như mỗi người chúng ta đều đã từng có một lần muốn trở lại, và tự hỏi: “ta có còn là ta? Chỉ có trong sâu thẳm cái phần người còn sống sót trong anh - đang đối diện với chính nó. Không phải để kết tội, không phải để minh oan, mà để hiểu và buông.
“Ăn mày dĩ vãng” không dễ đọc, và càng không dễ quên. Giọng văn của Chu Lai trong tác phẩm này không màu mè, không tô vẽ mà gai góc, từng trải, đôi khi lạnh lùng như nhát dao lật ngược ký ức, cũng có lúc lặng lẽ như một tiếng thở dài giữa đêm khuya. Nó đặt người đọc vào trạng thái phải lắng lại, phải nghĩ, phải xót xa. Và từ đó, ta thấm thía hơn bao giờ hết rằng: chiến tranh không chỉ giết chết người lính ngoài mặt trận. Nó còn âm ỉ trong những ngày hòa bình, dưới mái nhà và trong tim người còn sống sót trở về.
“Ăn mày dĩ vãng” đối với tôi không chỉ là một cuốn tiểu thuyết hậu chiến tranh. Nó như một tiếng gọi từ sâu thẳm bên trong về những thảm họa trong chính con người, là đoạn đời kiệt quệ và lặng lẽ kéo dài của người đã sống, đã chiến đấu, và đang tìm lại chính mình. Một lời thức tỉnh, một tiếng chuông lặng, nhưng vang mãi trong lòng người đọc.