Có những con người bước đi âm thầm giữa lịch sử, mang theo những bí mật không bao giờ được phép cất thành lời, nhưng lại góp phần định hình vận mệnh của cả một dân tộc. Họ không cần ánh hào quang, không cần tượng đài, nhưng chính phẩm cách và sự hy sinh lặng lẽ của họ đã khiến thời gian phải khắc ghi bằng sự ngưỡng mộ và trân trọng. Phạm Xuân Ẩn là một người như thế.
Cuốn sách Điệp viên hoàn hảo của giáo sư sử học Larry Berman không chỉ là một bản tiểu sử công phu về một trong những nhà tình báo chiến lược xuất sắc nhất thế kỷ 20, mà còn là một lời tri ân chân thành đến một nhân cách lớn, một người Việt Nam giản dị mà kiêu hãnh, âm thầm mà vĩ đại. Phạm Xuân Ẩn - người được cả bạn lẫn thù kính trọng - là một nhân vật mà chỉ khi đọc đến trang cuối cùng, ta mới hiểu rằng mình vừa lặng lẽ đi theo một cuộc đời hoàn toàn ngoại lệ.
Ông sống trong ẩn danh, nhưng cũng sống hết mình với vỏ bọc của chính mình. Cái tên “Ẩn” như thể một định mệnh. Một cuộc đời mà vẻ ngoài là phóng viên uy tín của tạp chí Time, là người nuôi chim kiểng và huấn luyện chó giỏi nhất Sài Gòn, là người bạn của những tướng lĩnh chế độ cũ và các nhà báo Mỹ, nhưng bên trong lại là một chiến sĩ tình báo chiến lược thầm lặng, truyền những mạch sống quý giá cho cách mạng. Điều kỳ lạ là chính ông cũng yêu quý cái vỏ bọc ấy, vì trong sâu thẳm, ông không sống giả tạo để che giấu con người thật, mà sống thật cả trong vai trò của một nhà báo - nghề mà ông mơ ước và hành xử với sự chính trực đúng mực.
Ẩn không làm tình báo vì tiền bạc hay danh vọng. Ông chiến đấu vì nhân dân mình, vì khát vọng độc lập dân tộc và công bằng xã hội. Tác giả Larry Berman đã viết bằng một niềm tin sâu sắc: “Phạm Xuân Ẩn là một nhà cách mạng với tâm hồn đầy lý tưởng đã chiến đấu để đất nước mình giành được quyền tự quyết về tương lai, cũng tương tự như những nhà ái quốc người Mỹ đã chiến đấu giành tự do.”
Cuộc đời ông là một chuỗi những xung đột nội tâm, mà ông phải tự mình cân bằng từng ngày. Một bên là nghĩa vụ với Tổ quốc, một bên là sự tử tế chân thành với những người bạn Mỹ. Một bên là bí mật sống còn, một bên là nghiệp báo chí khách quan. Và ông đã giữ được tất cả, bằng sự điềm tĩnh của một trí tuệ lớn và trái tim không nghiêng lệch.
Ẩn giỏi tiếng Anh, am hiểu văn hoá Mỹ, là người yêu động vật. Ông yêu chim vì “chim là biểu tượng của tự do”. Yêu cá vì “cá không biết nói và nó nhắc nhở ông phải biết giữ im lặng”. Và yêu chó vì “chó tượng trưng cho lòng trung thành với Tổ quốc và bạn bè.” Những biểu tượng ấy không hề ngẫu nhiên, nó nói lên triết lý sống sâu sắc, cô đọng trong từng hành vi nhỏ nhất.
Ông là một nhà phân tích sắc sảo, có khả năng diễn dịch những kế hoạch quân sự phức tạp, là người hiểu tư duy người Mỹ hơn bất kỳ ai khác trong chiến trường Việt Nam. Có tầm nhìn chính trị nên từ năm 1970, hầu hết bạn bè Mỹ của ông đều đã nhìn cuộc chiến bằng ánh mắt như ông từng nhìn. Nhiều người trong số họ, khi biết ông là điệp viên, không giận dữ, không phản bội, mà ngược lại càng thêm kính trọng. Một người bạn đã nói thay cho nhiều người: “Chúng tôi yêu Việt Nam, yêu ông Ẩn, chúng tôi hiểu tinh thần dân tộc. Người Việt Nam là bạn bè của chúng tôi. Ông Ẩn đã làm điều phải làm, cho đất nước, cho gia đình ông ấy. Ông ấy đã vun đắp tình bạn cho tương lai. Ông ấy đã tham gia trò chơi một cách thông minh nhất.”
Ẩn từng nói: “Những người kia là bạn của tôi, tôi không bao giờ làm đau họ, nhưng trong chiến tranh làm sao tránh được người vô tội gặp thảm hoạ. Tôi chỉ bảo vệ đất nước của tôi.” Sự nhân văn ấy luôn hiện diện trong mọi hành xử của ông. Không giễu cợt bên thua trận, không tự mãn bên thắng cuộc, không phản bội bạn bè dù là trong tâm tưởng.
Cuộc đời điệp viên là cuộc đời của sự im lặng. Ông hiểu rằng “chỉ cần một tích tắc sai lầm của bản thân cũng dẫn tới hậu quả là ông sẽ bị bắt hoặc bị giết.” Và mặc dù đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, ông không được phép xuất ngoại, kể cả khi con trai tốt nghiệp ở Mỹ. Gia đình phân ly, không được gặp mặt đầy đủ sau ngày đất nước thống nhất - đó là mặt trái cay đắng của một tấm huy chương lặng lẽ.
Ông luôn tự nhận mình chỉ là “một nhà cách mạng may mắn”, nhưng may mắn không thể lý giải hết sự khôn ngoan, bản lĩnh, lòng trung thành và sự hy sinh. Ông được vinh danh vì đóng góp trong trận Ấp Bắc, nhưng vẫn từ tốn: “Tôi không bao giờ có thể đeo tấm huân chương đó cho đến khi vở kịch kết thúc, tôi chỉ hạnh phúc khi đeo nó vào ngày giải phóng.”
Ẩn là người sống có trước có sau, trọng nghĩa bạn bè và nặng tình quê hương. Bà Thu Nhạn - vợ ông là một hậu phương vững chãi, can đảm trong âm thầm: “Là phụ nữ, tôi rất lo sợ. Tôi luôn sống trong tâm trạng sẵn sàng đối mặt với tình huống xấu nhất, khi nào cũng cảm giác như cá nằm trên thớt vậy.” Những người cộng sự như bà Nguyễn Thị Ba cũng đã góp phần làm nên “một trong những nhóm tình báo kỳ lạ nhất và hiệu quả nhất trong lịch sử”, theo lời tác giả.
Ẩn là người duy nhất sống trọn giữa hai thế giới: Đông và Tây, đỏ và trắng, sự thật và giả tạo mà không để đánh mất mình. Ông trân trọng nước Mỹ, yêu những người bạn Mỹ tử tế, và nói một cách khôi hài nhưng thâm trầm rằng: “Mỹ là một quốc gia tươi đẹp, với những con người dễ mến; họ chỉ không học thuộc lịch sử thôi.”
Thú vị thay, một điệp viên từng cất giấu cả mạng sống vào lớp vỏ bọc, lại rất mê tín. Suốt năm mươi năm, ông chỉ hút duy nhất một loại thuốc lá, và tin rằng mình được nữ thần bảo vệ, nên ông “cảm thấy mình có bổn phận phải bảo vệ phụ nữ.” Những chi tiết đó không khiến hình ảnh ông nhỏ đi, mà càng khiến ta thấy ông gần gũi, rất người và rất thật.
Gấp lại cuốn sách, ta nhận thấy đây không chỉ là một tác phẩm tiểu sử, mà còn là một công trình tri ân. Tấm lòng và sự dày công của giáo sư sử học Larry Berman dành cho Phạm Xuân Ẩn khiến từng trang sách thấm đẫm sự khách quan, tỉnh táo mà cũng rất giàu cảm xúc. Những cuộc phỏng vấn từ cả hai phía: thua trận và chiến thắng, cho thấy một Phạm Xuân Ẩn được nhìn nhận không phải chỉ là anh hùng, mà là một con người mang khí chất Nho giáo, vô cùng cởi mở, tiến bộ, bản lĩnh và tầm vóc.
Ông từng nói: “Trong đời mình, tôi chỉ có hai trách nhiệm. Một dành cho Tổ quốc như là nghĩa vụ bắt buộc. Cái còn lại là dành cho những người bạn Mỹ đã dạy tôi từ A tới Z, đặc biệt là nhân dân Mỹ. Ước nguyện của tôi là như thế này: chiến đấu cho tới lúc đất nước giành lại được độc lập và sau đó tái lập quan hệ ngoại giao và bình thường hoá quan hệ giữa người Việt Nam và Mỹ. Sau đó thì tôi có thể nhắm mắt xuôi tay thật mãn nguyện vào bất cứ lúc nào.”
Một ước nguyện giản dị và thanh thản như chính ông. Một người đàn ông cả đời nói ít, nhưng khi nói ra thì lịch sử lặng đi để lắng nghe.